TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28511. dog-ear nếp quăn, nếp gấp (ở góc trang ...

Thêm vào từ điển của tôi
28512. screw-die bàn ren; đầu cắt ren ((cũng) sc...

Thêm vào từ điển của tôi
28513. indigestion (y học) chứng khó tiêu

Thêm vào từ điển của tôi
28514. cattiness tính chất giống mèo

Thêm vào từ điển của tôi
28515. hexose (hoá học) Hexoza

Thêm vào từ điển của tôi
28516. concha (giải phẫu) loa tai ((cũng) con...

Thêm vào từ điển của tôi
28517. conchoid (toán học) concoit

Thêm vào từ điển của tôi
28518. mess hall phòng ăn tập thể (ở trại lính)

Thêm vào từ điển của tôi
28519. chunk (thông tục) khúc (gỗ), khoanh (...

Thêm vào từ điển của tôi
28520. dromond (sử học) thuyền chiến; thuyền b...

Thêm vào từ điển của tôi