28501.
hedonistic
(thuộc) chủ nghĩa khoái lạc, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
28502.
salicylic
(hoá học) Salixilic
Thêm vào từ điển của tôi
28503.
officiousness
tính hay lăng xăng, tính hay hi...
Thêm vào từ điển của tôi
28504.
right-down
(thông tục) hoàn toàn; quá chừn...
Thêm vào từ điển của tôi
28505.
botany
thực vật học
Thêm vào từ điển của tôi
28506.
unpedigreed
không phải nòi, không phải nòi ...
Thêm vào từ điển của tôi
28507.
predestine
định trước, quyết định trước (n...
Thêm vào từ điển của tôi
28508.
drench
liều thuốc (cho súc vật)
Thêm vào từ điển của tôi
28509.
spiritism
thuyết thông linh ((cũng) spiri...
Thêm vào từ điển của tôi
28510.
dumdum
đạm đumđum ((cũng) dumdum bulle...
Thêm vào từ điển của tôi