28611.
deplorable
đáng thương
Thêm vào từ điển của tôi
28612.
side-view
hình trông nghiêng
Thêm vào từ điển của tôi
28613.
southerly
nam
Thêm vào từ điển của tôi
28614.
dissociate
(+ from) phân ra, tách ra
Thêm vào từ điển của tôi
28615.
handmaid
(từ cổ,nghĩa cổ) người hầu gái
Thêm vào từ điển của tôi
28616.
dog-ear
nếp quăn, nếp gấp (ở góc trang ...
Thêm vào từ điển của tôi
28617.
dog-eat-dog
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tranh giành cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
28619.
helix
hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đư...
Thêm vào từ điển của tôi
28620.
pleural
(giải phẫu) (thuộc) màng phổi
Thêm vào từ điển của tôi