28641.
schismatical
có khuynh hướng ly giáo
Thêm vào từ điển của tôi
28642.
practicable
làm được, thực hiện được, thực ...
Thêm vào từ điển của tôi
28643.
pylorus
(giải phẫu) môn vị
Thêm vào từ điển của tôi
28644.
untie
cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi...
Thêm vào từ điển của tôi
28645.
canker-worm
sâu đo (ăn hại lá và chồi non)
Thêm vào từ điển của tôi
28646.
hagiolatry
sự thờ thánh
Thêm vào từ điển của tôi
28647.
massif
(địa lý,ddịa chất) khối núi
Thêm vào từ điển của tôi
28648.
metallurgy
sự luyện kim; nghề luyện kim
Thêm vào từ điển của tôi
28649.
wholeness
sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguy...
Thêm vào từ điển của tôi
28650.
regelation
sự lại đóng băng lại; sự lại đô...
Thêm vào từ điển của tôi