TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28621. meritorious xứng đáng, đáng khen, đáng thưở...

Thêm vào từ điển của tôi
28622. limpid trong, trong trẻo, trong suốt, ...

Thêm vào từ điển của tôi
28623. fossiliferous có vật hoá đá, có hoá thạch

Thêm vào từ điển của tôi
28624. baptistry (tôn giáo) nơi rửa tội (ở nhà t...

Thêm vào từ điển của tôi
28625. subsumption sự xếp, sự gộp (một cá thể vào ...

Thêm vào từ điển của tôi
28626. hacienda ấp, trại, đồn điền

Thêm vào từ điển của tôi
28627. wastage sự hao phí, sự lãng phí, sự mất...

Thêm vào từ điển của tôi
28628. femur (giải phẫu) xương đùi

Thêm vào từ điển của tôi
28629. tracing-paper giấy can

Thêm vào từ điển của tôi
28630. flunkyism thân phận người hầu, thân phận ...

Thêm vào từ điển của tôi