28621.
protozoa
(động vật học) ngành động vật n...
Thêm vào từ điển của tôi
28622.
water-bed
(y học) nệm nước (bằng cao su, ...
Thêm vào từ điển của tôi
28623.
epenthetic
(ngôn ngữ học) chêm; (thuộc) âm...
Thêm vào từ điển của tôi
28624.
devaluate
làm mất giá, giảm giá, phá giá ...
Thêm vào từ điển của tôi
28625.
remunerate
thưởng, trả công, đền đáp
Thêm vào từ điển của tôi
28626.
exsanguination
sự hút hết máu; sự kiệt máu
Thêm vào từ điển của tôi
28627.
uneasiness
trạng thái không thoải mái, trạ...
Thêm vào từ điển của tôi
28628.
dirigism
chính sách kinh tế chỉ huy
Thêm vào từ điển của tôi
28629.
succedanea
vật (thay) thế
Thêm vào từ điển của tôi
28630.
passkey
chìa khoá vạn năng
Thêm vào từ điển của tôi