28671.
effervescence
sự sủi, sự sủi bong bóng
Thêm vào từ điển của tôi
28673.
torpidity
tính trì độn, tính mê mụ; sự lư...
Thêm vào từ điển của tôi
28674.
unskilful
không khéo, vụng
Thêm vào từ điển của tôi
28675.
charlatanry
ngón bịp (của lang băm)
Thêm vào từ điển của tôi
28676.
theorist
nhà lý luận
Thêm vào từ điển của tôi
28677.
socialise
xã hội hoá
Thêm vào từ điển của tôi
28678.
swagger-cane
gậy ngắn (của sĩ quan)
Thêm vào từ điển của tôi
28679.
sclavonic
(thuộc) ngôn ngữ Xla-vơ
Thêm vào từ điển của tôi
28680.
replete
đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đ...
Thêm vào từ điển của tôi