TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28231. scutum (sử học) cái mộc, cái khiên

Thêm vào từ điển của tôi
28232. frankfurt (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức

Thêm vào từ điển của tôi
28233. memorandum sự ghi để nhớ

Thêm vào từ điển của tôi
28234. motorization sự cơ giới hoá, sự lắp động cơ ...

Thêm vào từ điển của tôi
28235. sea anemone (động vật học) hải quỳ

Thêm vào từ điển của tôi
28236. jihad chiến tranh Hồi giáo (giữa nhữn...

Thêm vào từ điển của tôi
28237. guarded thận trọng, giữ gìn (lời nói)

Thêm vào từ điển của tôi
28238. pattern-bombing (quân sự) sự ném bom theo sơ đồ...

Thêm vào từ điển của tôi
28239. mailman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đưa thư

Thêm vào từ điển của tôi
28240. homoerotism tính tình dục đồng giới

Thêm vào từ điển của tôi