28201.
olive-green
có màu ôliu, lục vàng
Thêm vào từ điển của tôi
28202.
verve
sự hăng hái, nhiệt tình; mãnh l...
Thêm vào từ điển của tôi
28203.
underbrush
bụi cây thấp; tầng cây thấp (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
28204.
bracteate
(thực vật học) có lá bắc
Thêm vào từ điển của tôi
28205.
immiscible
không trộn lẫn được
Thêm vào từ điển của tôi
28206.
filariasis
(y học) bệnh giun chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
28207.
idyllize
(văn học) soạn thành thơ điền v...
Thêm vào từ điển của tôi
28208.
beset
bao vây, vây quanh (nghĩa đen) ...
Thêm vào từ điển của tôi
28209.
coast-defence
sự bảo vệ miềm ven biển; sự tuầ...
Thêm vào từ điển của tôi
28210.
plume
lông chim, lông vũ
Thêm vào từ điển của tôi