28211.
coast-defence
sự bảo vệ miềm ven biển; sự tuầ...
Thêm vào từ điển của tôi
28212.
plume
lông chim, lông vũ
Thêm vào từ điển của tôi
28213.
punctate
(động vật học) có đốm nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
28214.
sandbag
xếp túi cát làm công sự
Thêm vào từ điển của tôi
28216.
portraiture
cách vẽ chân dung
Thêm vào từ điển của tôi
28217.
dairyman
chủ trại sản xuất bơ sữa
Thêm vào từ điển của tôi
28218.
goodwill
thiện ý, thiện chí; lòng tốt
Thêm vào từ điển của tôi
28219.
theism
(triết học) thuyết có thần
Thêm vào từ điển của tôi
28220.
balalaika
(âm nhạc) đàn balalaica
Thêm vào từ điển của tôi