TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28171. substantively (ngôn ngữ học) (dùng) như danh ...

Thêm vào từ điển của tôi
28172. russet vải thô màu nâu đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
28173. declarant (pháp lý) người khai

Thêm vào từ điển của tôi
28174. speech-day ngày phát phần thưởng (ở trường...

Thêm vào từ điển của tôi
28175. undissected không bị cắt ra từng mảnh

Thêm vào từ điển của tôi
28176. voucher (pháp lý) người bảo đảm

Thêm vào từ điển của tôi
28177. factionalism óc bè phái, tư tưởng bè phái, c...

Thêm vào từ điển của tôi
28178. poult con gà, gà giò (gà, gà tây, gà ...

Thêm vào từ điển của tôi
28179. winningly hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ

Thêm vào từ điển của tôi
28180. biliary (thuộc) mật

Thêm vào từ điển của tôi