TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28251. score card (thể dục,thể thao) phiếu ghi đi...

Thêm vào từ điển của tôi
28252. anchoretic (thuộc) người ở ẩn, ẩn đặt

Thêm vào từ điển của tôi
28253. news-agent người bán báo (ở quầy báo); ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
28254. vengeful hay nghĩ đến việc báo thù

Thêm vào từ điển của tôi
28255. unionise tổ chức thành công đoàn (nghiệp...

Thêm vào từ điển của tôi
28256. illogical không lôgíc, phi lý

Thêm vào từ điển của tôi
28257. warlike (thuộc) chiến tranh

Thêm vào từ điển của tôi
28258. predacity tính ăn mồi sống, tính ăn thịt ...

Thêm vào từ điển của tôi
28259. stipellate (thực vật học) có lá kèm con

Thêm vào từ điển của tôi
28260. darwinian (thuộc) học thuyết Đắc-uyn

Thêm vào từ điển của tôi