TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28261. dulness sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
28262. deceptiveness tính dối trá, tính lọc lừa, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
28263. mycological (thuộc) môn học nấm

Thêm vào từ điển của tôi
28264. overrule cai trị, thống trị

Thêm vào từ điển của tôi
28265. calumnious vu khống

Thêm vào từ điển của tôi
28266. rack-rail tiền thuê (nhà, đất...) cắt cổ

Thêm vào từ điển của tôi
28267. footless không có chân

Thêm vào từ điển của tôi
28268. tow-boat tàu kéo

Thêm vào từ điển của tôi
28269. serin (động vật học) chim bạch yến

Thêm vào từ điển của tôi
28270. paper-weight cái chặn giấy

Thêm vào từ điển của tôi