28291.
timbre
(âm nhạc) âm sắc
Thêm vào từ điển của tôi
28292.
loch
(Ê-cốt) hồ
Thêm vào từ điển của tôi
28293.
depilation
sự làm rụng tóc, sự làm rụng lô...
Thêm vào từ điển của tôi
28294.
insolence
sự xấc láo, sự láo xược; tính x...
Thêm vào từ điển của tôi
28295.
sharper
người lừa đảo
Thêm vào từ điển của tôi
28296.
decollation
sự chặt cổ, sự chém đầu
Thêm vào từ điển của tôi
28297.
open-work
trang trí có lỗ thủng (ở vải, k...
Thêm vào từ điển của tôi
28298.
handmaid
(từ cổ,nghĩa cổ) người hầu gái
Thêm vào từ điển của tôi
28299.
vulcanization
sự lưu hoá (cao su)
Thêm vào từ điển của tôi
28300.
billboard
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng dán thông...
Thêm vào từ điển của tôi