28301.
nursing home
nhà thương, bệnh xá; nơi an dưỡ...
Thêm vào từ điển của tôi
28302.
watch-guard
dây đồng hồ (đeo ở áo)
Thêm vào từ điển của tôi
28303.
shaving-soap
xà phòng cạo râu
Thêm vào từ điển của tôi
28304.
nonce-word
từ đặt ra để dùng trong trường ...
Thêm vào từ điển của tôi
28306.
carom
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cú đánh trúng ...
Thêm vào từ điển của tôi
28307.
inappetence
sự không muốn, sự không thèm
Thêm vào từ điển của tôi
28308.
goldfinch
(động vật học) chim sẻ cánh vàn...
Thêm vào từ điển của tôi
28309.
wrapt
sung sướng vô ngần, mê ly
Thêm vào từ điển của tôi
28310.
exsanguination
sự hút hết máu; sự kiệt máu
Thêm vào từ điển của tôi