28312.
setiferous
có lông cứng
Thêm vào từ điển của tôi
28313.
cleanly
sạch, sạch sẽ
Thêm vào từ điển của tôi
28314.
drover
người dắt đàn vật nuôi ra chợ (...
Thêm vào từ điển của tôi
28316.
edition
loại sách in ra loại sách xuất ...
Thêm vào từ điển của tôi
28317.
signal-man
người đánh tín hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
28318.
culm
bụi than đá
Thêm vào từ điển của tôi
28319.
somnolence
tình trạng mơ màng, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
28320.
dole
nỗi đau buồn, nỗi buồn khổ
Thêm vào từ điển của tôi