28331.
flexional
(ngôn ngữ học) có biến tố
Thêm vào từ điển của tôi
28332.
death-roll
danh sách người bị giết; danh s...
Thêm vào từ điển của tôi
28333.
muscat
nho xạ
Thêm vào từ điển của tôi
28334.
raiser
người chăn nuôi, người trồng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
28335.
vex
làm bực, làm phật ý
Thêm vào từ điển của tôi
28336.
oryx
(động vật học) linh dương sừng ...
Thêm vào từ điển của tôi
28337.
conspire
âm mưu, mưu hại
Thêm vào từ điển của tôi
28338.
underhanded
(như) underhand
Thêm vào từ điển của tôi
28339.
motile
(sinh vật học) có thể vận động;...
Thêm vào từ điển của tôi
28340.
trans-shipment
sự chuyển tàu, sự sang tàu
Thêm vào từ điển của tôi