TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28361. peristome (thực vật học) lông răng (ở miệ...

Thêm vào từ điển của tôi
28362. redactor người biên tập

Thêm vào từ điển của tôi
28363. inclinometer cái đo từ khuynh

Thêm vào từ điển của tôi
28364. cross-word ô chữ ((thường) in trên báo để ...

Thêm vào từ điển của tôi
28365. pretonic (ngôn ngữ học) trước âm tiết nh...

Thêm vào từ điển của tôi
28366. decelerate đi chậm lại, chạy chậm lại, giả...

Thêm vào từ điển của tôi
28367. decemberly (thuộc) tháng mười hai

Thêm vào từ điển của tôi
28368. ammoniac (hoá học) (thuộc) amoniac

Thêm vào từ điển của tôi
28369. parse phân tích ngữ pháp (từ, câu)

Thêm vào từ điển của tôi
28370. fanged có răng nanh

Thêm vào từ điển của tôi