TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28371. nominalist (triết học) nhà duy danh

Thêm vào từ điển của tôi
28372. slog (thể dục,thể thao) cú đánh vong...

Thêm vào từ điển của tôi
28373. sweat-band cầu mũ (miếng da, miếng vải nhự...

Thêm vào từ điển của tôi
28374. hydroacoustics thuỷ âm học

Thêm vào từ điển của tôi
28375. termagant lắm điều, lăng loàn, thích đánh...

Thêm vào từ điển của tôi
28376. heedfulness sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý

Thêm vào từ điển của tôi
28377. footh-bath sự rửa chân

Thêm vào từ điển của tôi
28378. tumultuousness tính chất ồn ào, tính chất huyê...

Thêm vào từ điển của tôi
28379. word-perfect thuộc vai (của mình trong vở kị...

Thêm vào từ điển của tôi
28380. impendence tình trạng sắp xảy đến, tình tr...

Thêm vào từ điển của tôi