TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28391. cognizable (triết học) có thể nhận thức đư...

Thêm vào từ điển của tôi
28392. persistence tính kiên gan, tính bền bỉ

Thêm vào từ điển của tôi
28393. flat-out hết sức, hết tốc độ

Thêm vào từ điển của tôi
28394. weeper người khóc, người hay khóc

Thêm vào từ điển của tôi
28395. winning-over sự lôi kéo

Thêm vào từ điển của tôi
28396. parabolic (toán học) parabolic ((từ hiếm,...

Thêm vào từ điển của tôi
28397. remise (pháp lý) nộp, nhường, nhượng (...

Thêm vào từ điển của tôi
28398. shoe-leather da đóng giày

Thêm vào từ điển của tôi
28399. echoism (ngôn ngữ học) tượng thanh

Thêm vào từ điển của tôi
28400. fire-truck (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe chữa cháy

Thêm vào từ điển của tôi