28391.
freemasonry
hội Tam điểm
Thêm vào từ điển của tôi
28393.
aforethought
cố ý, có định trước, có suy tín...
Thêm vào từ điển của tôi
28394.
quartation
(hoá học) phép hợp ba phần bạc ...
Thêm vào từ điển của tôi
28395.
pensionary
(thuộc) lương hưu; được hưởng l...
Thêm vào từ điển của tôi
28396.
russet
vải thô màu nâu đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
28397.
persistence
tính kiên gan, tính bền bỉ
Thêm vào từ điển của tôi
28398.
weeper
người khóc, người hay khóc
Thêm vào từ điển của tôi