28421.
czar
(sử học) vua Nga, Nga hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
28422.
operoseness
tính tỉ mỉ, tính cần cù
Thêm vào từ điển của tôi
28423.
squally
có gió mạnh, có gió thổi từng c...
Thêm vào từ điển của tôi
28424.
bengal
(thuộc) Băng-gan
Thêm vào từ điển của tôi
28425.
box-up
(từ lóng) tình trạng lộn xộn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
28426.
churlishness
tính chất người hạ đẳng, tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
28427.
unbung
mở nút (thùng)
Thêm vào từ điển của tôi
28428.
exegesis
(tôn giáo) sự luận bình, sự giả...
Thêm vào từ điển của tôi
28429.
fenian
thuộc phong trào Phê-ni-an; thu...
Thêm vào từ điển của tôi
28430.
oviparity
(động vật học) sự đẻ trứng
Thêm vào từ điển của tôi