28451.
punctate
(động vật học) có đốm nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
28452.
unchartered
không có hiến chương
Thêm vào từ điển của tôi
28453.
hendecahedron
(toán học) khối mười một mặt
Thêm vào từ điển của tôi
28454.
importable
có thể nhập được, có thể nhập k...
Thêm vào từ điển của tôi
28455.
pare
cắt, gọt, đẽo, xén; xén bớt chỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
28456.
smoke-bomb
bom khói, bom hoả mù
Thêm vào từ điển của tôi
28457.
motionless
bất động, không chuyển động, im...
Thêm vào từ điển của tôi
28458.
suffragan
phó giám mục ((cũng) suffragan ...
Thêm vào từ điển của tôi
28459.
oxyhemoglobin
(hoá học) (sinh vật học) Oxyhem...
Thêm vào từ điển của tôi
28460.
debauchee
người tác tráng, người truỵ lạc
Thêm vào từ điển của tôi