28431.
britisher
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người Anh
Thêm vào từ điển của tôi
28432.
ash removal
(hoá học) sự loại tro, sự khử t...
Thêm vào từ điển của tôi
28433.
caustic
(hoá học) ăn da (chất hoá học)
Thêm vào từ điển của tôi
28434.
unseemliness
tính không chỉnh, tính không tề...
Thêm vào từ điển của tôi
28435.
unabridged
không cô gọn, không tóm tắt; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
28436.
apothem
(toán học) đường trung đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
28437.
jell
(như) jelly
Thêm vào từ điển của tôi
28438.
antifebrine
giải nhiệt; hạ sốt
Thêm vào từ điển của tôi
28439.
hyphenated
có dấu nối ở giữa
Thêm vào từ điển của tôi
28440.
collaret
cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà...
Thêm vào từ điển của tôi