TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28091. starboard (hàng hải) mạn phải (của tàu, t...

Thêm vào từ điển của tôi
28092. cubical có hình khối, có hình lập phươn...

Thêm vào từ điển của tôi
28093. nuzzle hít, đánh hơi, ngửi (chó)

Thêm vào từ điển của tôi
28094. bearable có thể chịu đựng được; có thể k...

Thêm vào từ điển của tôi
28095. recommence bắt đầu lại, khởi sự lại

Thêm vào từ điển của tôi
28096. manageability tính có thể điều khiển, tính có...

Thêm vào từ điển của tôi
28097. splurge (từ lóng) sự phô trương rầm rộ;...

Thêm vào từ điển của tôi
28098. exsiccation sự làm khô; sự làm khô héo

Thêm vào từ điển của tôi
28099. pilchard (động vật học) cá xacđin

Thêm vào từ điển của tôi
28100. asepsis sự vô trùng, sự vô khuẩn

Thêm vào từ điển của tôi