TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28111. scabbard-fish (động vật học) cá bao kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
28112. blotto (từ lóng) say khướt, say mèm

Thêm vào từ điển của tôi
28113. colonist tên thực dân

Thêm vào từ điển của tôi
28114. digs (từ lóng) sự đào, sự bới, sự xớ...

Thêm vào từ điển của tôi
28115. two-handed có hai tay

Thêm vào từ điển của tôi
28116. psychedelic ở trạng thái lâng lâng, ở trạng...

Thêm vào từ điển của tôi
28117. boot-tree cái nòng giày ống

Thêm vào từ điển của tôi
28118. fuzz xơ sợi

Thêm vào từ điển của tôi
28119. pinna (giải phẫu) loa tai

Thêm vào từ điển của tôi
28120. plate-mark dấu bảo đảm tuổi vàng (bạc)

Thêm vào từ điển của tôi