28102.
baronage
hàng nam tước
Thêm vào từ điển của tôi
28103.
petrography
khoa nghiên cứu về đá, thạch họ...
Thêm vào từ điển của tôi
28104.
gleet
mủ ri rỉ (vết thương ung nhọt)
Thêm vào từ điển của tôi
28105.
beset
bao vây, vây quanh (nghĩa đen) ...
Thêm vào từ điển của tôi
28106.
coast-defence
sự bảo vệ miềm ven biển; sự tuầ...
Thêm vào từ điển của tôi
28107.
plume
lông chim, lông vũ
Thêm vào từ điển của tôi
28108.
punctate
(động vật học) có đốm nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
28109.
sandbag
xếp túi cát làm công sự
Thêm vào từ điển của tôi