TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28121. industriousness sự chăm chỉ, tính cần cù, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
28122. constructor người xây dựng, kỹ sư xây dựng

Thêm vào từ điển của tôi
28123. ice-fall thác băng

Thêm vào từ điển của tôi
28124. interminability tính không cùng, tính vô tận, t...

Thêm vào từ điển của tôi
28125. osteoma (y học) u xương

Thêm vào từ điển của tôi
28126. wheel-chair ghế đẩy (có bánh xe, cho người ...

Thêm vào từ điển của tôi
28127. colour-blindness (y học) chứng mù mắt

Thêm vào từ điển của tôi
28128. epoch sự bắt đầu của một kỷ nguyên (t...

Thêm vào từ điển của tôi
28129. brummagem đồ rẻ tiền, đồ hào nhoáng rẻ ti...

Thêm vào từ điển của tôi
28130. scall (từ cổ,nghĩa cổ) vảy da

Thêm vào từ điển của tôi