28121.
rectification
sự sửa chữa, sự chữa lại; sự sử...
Thêm vào từ điển của tôi
28122.
repentance
sự ân hận, sự ăn năn, sự hối hậ...
Thêm vào từ điển của tôi
28123.
barter
sự đổi chác
Thêm vào từ điển của tôi
28125.
patinated
có gỉ (đồ đồng cũ)
Thêm vào từ điển của tôi
28126.
immurement
sự giam cầm, sự giam hãm
Thêm vào từ điển của tôi
28127.
juridical
pháp lý
Thêm vào từ điển của tôi
28128.
e.g
thí dụ ((viết tắt) e.g)
Thêm vào từ điển của tôi
28129.
xmas
lễ Nô-en
Thêm vào từ điển của tôi
28130.
twit
trách, chê trách; quở mắng
Thêm vào từ điển của tôi