28061.
inheritability
tính có thể thừa hưởng, tính có...
Thêm vào từ điển của tôi
28062.
cardiology
(y học) bệnh học tim, khoa tim
Thêm vào từ điển của tôi
28063.
synoptical
khái quát, tóm tắt
Thêm vào từ điển của tôi
28064.
apiary
chỗ nuôi ong, nhà nuôi ong; đỗ ...
Thêm vào từ điển của tôi
28065.
oil-gland
(sinh vật học) tuyến bã nhờn
Thêm vào từ điển của tôi
28066.
stratosphere
(địa lý,địa chất) tầng bình lưu
Thêm vào từ điển của tôi
28067.
careen
lật nghiêng (tàu thuỷ) (để lau ...
Thêm vào từ điển của tôi
28068.
fief
(sử học) thái ấp, đất phong
Thêm vào từ điển của tôi
28069.
ulnar
(y học) (thuộc) xương trụ
Thêm vào từ điển của tôi
28070.
linage
số lượng tin tính theo dòng
Thêm vào từ điển của tôi