28031.
epochal
mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu m...
Thêm vào từ điển của tôi
28032.
piano
(âm nhạc) pianô
Thêm vào từ điển của tôi
28033.
colt
ngựa non
Thêm vào từ điển của tôi
28034.
befriend
đối xử tốt, đối xử như bạn; giú...
Thêm vào từ điển của tôi
28035.
cross-legged
bắt chéo nhau, bắt chân chữ ngũ...
Thêm vào từ điển của tôi
28036.
pompano
(động vật học) cá nục (ở quần đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28037.
cosh
(từ lóng) cái dùi cui
Thêm vào từ điển của tôi
28038.
castrate
thiến
Thêm vào từ điển của tôi
28039.
consummation
sự làm xong, sự hoàn thành
Thêm vào từ điển của tôi
28040.
exuviate
lột (da, vỏ...) (cua, rắn...)
Thêm vào từ điển của tôi