28001.
unenviable
không đáng thèm muốn, không đán...
Thêm vào từ điển của tôi
28002.
pronoun
(ngôn ngữ học) đại từ
Thêm vào từ điển của tôi
28003.
tiresomeness
tính chất làm cho mệt mỏi
Thêm vào từ điển của tôi
28004.
self-indulgence
sự bê tha (thú vui vật chất), s...
Thêm vào từ điển của tôi
28005.
devouring
hau háu, ngấu nghiến, phàm, như...
Thêm vào từ điển của tôi
28006.
monochromatic
đơn sắc, một màu ((cũng) monoch...
Thêm vào từ điển của tôi
28007.
constancy
sự bền lòng, tính kiên trì
Thêm vào từ điển của tôi
28008.
bedridden
nằm liệt giường (vì ốm hay tàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
28009.
optime
học sinh đỗ hạng ưu về toán
Thêm vào từ điển của tôi