TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28011. digs (từ lóng) sự đào, sự bới, sự xớ...

Thêm vào từ điển của tôi
28012. swagger-cane gậy ngắn (của sĩ quan)

Thêm vào từ điển của tôi
28013. two-handed có hai tay

Thêm vào từ điển của tôi
28014. psychedelic ở trạng thái lâng lâng, ở trạng...

Thêm vào từ điển của tôi
28015. boot-tree cái nòng giày ống

Thêm vào từ điển của tôi
28016. spin-drier máy quay khô quần áo

Thêm vào từ điển của tôi
28017. transfiguration sự biến hình, sự biến dạng

Thêm vào từ điển của tôi
28018. pinna (giải phẫu) loa tai

Thêm vào từ điển của tôi
28019. plate-mark dấu bảo đảm tuổi vàng (bạc)

Thêm vào từ điển của tôi
28020. corsage vạt thân trên (từ cổ đến lưng c...

Thêm vào từ điển của tôi