TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27971. cystic (thuộc) túi bao, (thuộc) nang, ...

Thêm vào từ điển của tôi
27972. erubescent ửng đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
27973. milk-brother anh (em) cùng vú (con chủ nhà v...

Thêm vào từ điển của tôi
27974. distichous (thực vật học) (xếp thành) hai ...

Thêm vào từ điển của tôi
27975. dustbin thùng rác

Thêm vào từ điển của tôi
27976. well-grounded đáng tin cậy, chắc chắn, có c s...

Thêm vào từ điển của tôi
27977. schistose (thuộc) đá phiến; như đá phiến

Thêm vào từ điển của tôi
27978. edged sắc

Thêm vào từ điển của tôi
27979. meditator người ngẫm nghĩ, người trầm tư

Thêm vào từ điển của tôi
27980. cornelian (khoáng chất) cacnelian

Thêm vào từ điển của tôi