27961.
phonology
(ngôn ngữ học) âm vị học
Thêm vào từ điển của tôi
27962.
syringes
(âm nhạc) cái khèn
Thêm vào từ điển của tôi
27963.
imitability
tính có thể bắt chước được; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
27964.
insomniac
(y học) bị chứng mất ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
27965.
outcry
sự la thét; tiếng la thét
Thêm vào từ điển của tôi
27966.
investigator
người điều tra nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
27967.
pivot
trụ, ngõng, chốt
Thêm vào từ điển của tôi
27968.
excursionist
người đi chơi; người tham gia c...
Thêm vào từ điển của tôi
27969.
fiendishness
tính tàn ác, tính hung ác (như ...
Thêm vào từ điển của tôi