TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27961. phlegmatic phớt tỉnh, lạnh lùng, lờ phờ uể...

Thêm vào từ điển của tôi
27962. blasphemy lời báng bổ

Thêm vào từ điển của tôi
27963. verbatim đúng nguyên văn, đúng từ chữ mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
27964. mucosity chất nhớt

Thêm vào từ điển của tôi
27965. imperialism chủ nghĩa đế quốc

Thêm vào từ điển của tôi
27966. stratus mây tầng

Thêm vào từ điển của tôi
27967. electoral (thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử t...

Thêm vào từ điển của tôi
27968. semination (thực vật học) quá trình kết hạ...

Thêm vào từ điển của tôi
27969. splatter-dash tiếng động ầm ầm

Thêm vào từ điển của tôi
27970. anthropomorphise nhân hình hoá, nhân tính hoá

Thêm vào từ điển của tôi