27931.
enthuse
tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình
Thêm vào từ điển của tôi
27932.
gaunt
gầy, hốc hác
Thêm vào từ điển của tôi
27933.
incohesion
sự không mạch lạc, sự không rời...
Thêm vào từ điển của tôi
27934.
penitent
ăn năn, hối lỗi; sám hối
Thêm vào từ điển của tôi
27936.
brekker
...
Thêm vào từ điển của tôi
27937.
oust
đuổi, trục xuất; hất cẳng
Thêm vào từ điển của tôi
27938.
ingress
sự đi vào, sự vào
Thêm vào từ điển của tôi
27939.
wordless
không lời; lặng đi không nói đư...
Thêm vào từ điển của tôi
27940.
boat-race
(thể dục,thể thao) cuộc đua thu...
Thêm vào từ điển của tôi