27901.
trench coat
áo choàng đi mưa
Thêm vào từ điển của tôi
27902.
indistributable
không thể chia được, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
27903.
secretaria
phòng bí thư
Thêm vào từ điển của tôi
27904.
acquiesce
bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; b...
Thêm vào từ điển của tôi
27905.
leisured
có nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
27907.
promotive
đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khíc...
Thêm vào từ điển của tôi
27908.
bonne
cô giữ trẻ
Thêm vào từ điển của tôi
27909.
baronetcy
tước tòng nam
Thêm vào từ điển của tôi
27910.
annectent
kết hợp, để liên kết, nối
Thêm vào từ điển của tôi