27911.
impoliticness
tính chất không chính trị, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
27913.
geology
khoa địa chất, địa chất học
Thêm vào từ điển của tôi
27914.
oxherd
người chăn bò
Thêm vào từ điển của tôi
27915.
draggle
kéo lê làm bẩn, kéo lê làm ướt ...
Thêm vào từ điển của tôi
27916.
hepatica
(thực vật học) cây lá gan (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
27917.
overgild
mạ vàng, thiếp vàng
Thêm vào từ điển của tôi
27918.
unmounted
không cưỡi ngựa, đi bộ
Thêm vào từ điển của tôi
27919.
impossibility
(như) impossibleness
Thêm vào từ điển của tôi
27920.
uvulae
(gii phẫu) lưỡi gà
Thêm vào từ điển của tôi