TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27941. rebaptism (tôn giáo) sự rửa tội lại; lễ r...

Thêm vào từ điển của tôi
27942. dugong (động vật học) cá nược (loài th...

Thêm vào từ điển của tôi
27943. hermitic (thuộc) nhà ẩn dật; thích hợp v...

Thêm vào từ điển của tôi
27944. flagrant hiển nhiên, rành rành, rõ ràng

Thêm vào từ điển của tôi
27945. coopery nghề đóng thùng

Thêm vào từ điển của tôi
27946. lope sự nhảy cẫng

Thêm vào từ điển của tôi
27947. ethnographical (thuộc) dân tộc học

Thêm vào từ điển của tôi
27948. gradiometer (vật lý) cái đo trọng sai

Thêm vào từ điển của tôi
27949. internist (y học) bác sĩ nội khoa

Thêm vào từ điển của tôi
27950. conger cá lạc, cá chình biển ((cũng) c...

Thêm vào từ điển của tôi