TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28051. reeded đầy lau sậy

Thêm vào từ điển của tôi
28052. pother đám khói nghẹt thở, đám bụi ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
28053. eucharistical (thuộc) lễ ban thánh thể

Thêm vào từ điển của tôi
28054. rimous (thực vật học) đầy vết nứt nẻ

Thêm vào từ điển của tôi
28055. lotion nước thơm (để gội đầu, để tắm)

Thêm vào từ điển của tôi
28056. peach-blow màu hoa đào

Thêm vào từ điển của tôi
28057. partitive (ngôn ngữ học) bộ phận

Thêm vào từ điển của tôi
28058. receivership (pháp lý) trách nhiệm quản lý t...

Thêm vào từ điển của tôi
28059. obviate ngăn ngừa, phòng ngừa; tránh

Thêm vào từ điển của tôi
28060. overstate nói quá, cường điệu, phóng đại

Thêm vào từ điển của tôi