26041.
bather
người tắm (ở hồ, sông, biển, hồ...
Thêm vào từ điển của tôi
26042.
gauze
sa, lượt
Thêm vào từ điển của tôi
26043.
mercerise
ngâm kiềm (vải, sợi để cho bóng...
Thêm vào từ điển của tôi
26044.
footing
chỗ để chân; chỗ đứng
Thêm vào từ điển của tôi
26045.
certificate
giấy chứng nhận; bằng
Thêm vào từ điển của tôi
26046.
herring-bone
kiểu khâu chữ chi; kiểu thêu ch...
Thêm vào từ điển của tôi
26047.
civilize
làm cho văn minh, truyền bá văn...
Thêm vào từ điển của tôi
26048.
christ
Chúa Giê-su, Chúa cứu thế
Thêm vào từ điển của tôi
26049.
pleach
bện lại, tết lại với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
26050.
wine-grower
người trồng nho
Thêm vào từ điển của tôi