26022.
salina
ruộng muối; hồ muối
Thêm vào từ điển của tôi
26023.
footing
chỗ để chân; chỗ đứng
Thêm vào từ điển của tôi
26024.
racquet
(thể dục,thể thao) vợt
Thêm vào từ điển của tôi
26025.
faradaic
(điện học) cảm ứng, ứng
Thêm vào từ điển của tôi
26026.
clack
tiếng lách cách, tiếng lập cập,...
Thêm vào từ điển của tôi
26027.
ogle
cái liếc mắt đưa tình
Thêm vào từ điển của tôi
26028.
unrhetorical
(văn học) không hoa mỹ, không k...
Thêm vào từ điển của tôi
26029.
ogrish
(thuộc) yêu tinh, (thuộc) quỷ ă...
Thêm vào từ điển của tôi
26030.
slow time
(thông tục) giờ (làm việc) theo...
Thêm vào từ điển của tôi