26001.
roumanian
(thuộc) Ru-ma-ni
Thêm vào từ điển của tôi
26002.
perceptivity
khả năng nhận thức, khả năng cả...
Thêm vào từ điển của tôi
26003.
samurai
Xamurai (người dòng dõi cấp quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
26004.
surpassing
vượt hơn, trội hơn, khá hơn
Thêm vào từ điển của tôi
26005.
indissolubleness
tính không tan, tính không hoà ...
Thêm vào từ điển của tôi
26006.
judicial
(thuộc) toà án; (thuộc) quan to...
Thêm vào từ điển của tôi
26007.
waggishness
tính bông đùa; tính tinh nghịch
Thêm vào từ điển của tôi
26008.
jugate
(thực vật học) có lá chét thành...
Thêm vào từ điển của tôi
26009.
scrotitis
(y học) viêm bìu dái
Thêm vào từ điển của tôi
26010.
doldrums
trạng thái buồn nản, trạng thái...
Thêm vào từ điển của tôi