TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26011. staves gậy, ba toong

Thêm vào từ điển của tôi
26012. aiguillette dây tua (quân phục) ((cũng) agl...

Thêm vào từ điển của tôi
26013. colonizer kẻ đi chiếm thuộc địa; tên thực...

Thêm vào từ điển của tôi
26014. issuable có thể phát (đồ đạc...); có thể...

Thêm vào từ điển của tôi
26015. sanitize cải thiện điều kiện vệ sinh; là...

Thêm vào từ điển của tôi
26016. nativity sự sinh đẻ

Thêm vào từ điển của tôi
26017. ark hộp, hòm, rương

Thêm vào từ điển của tôi
26018. showgirl nữ diễn viên trưng sắc (đóng va...

Thêm vào từ điển của tôi
26019. capitalize tư bản hoá, chuyển thành tư bản...

Thêm vào từ điển của tôi
26020. extraterritoriality (ngoại giao) đặc quyền ngoại gi...

Thêm vào từ điển của tôi