26071.
caution-money
tiền ký quỹ, tiền bảo lãnh
Thêm vào từ điển của tôi
26072.
doldrums
trạng thái buồn nản, trạng thái...
Thêm vào từ điển của tôi
26073.
prairie-dog
(động vật học) sóc chó (Bắc mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
26074.
consignor
người gửi, người gửi hàng gửi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
26075.
palmettos
(thực vật học) loài cọ lùn
Thêm vào từ điển của tôi
26077.
juke-box
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hát tự độn...
Thêm vào từ điển của tôi
26078.
octosyllable
câu thơ tám ân tiết
Thêm vào từ điển của tôi
26080.
agriculturist
nhà nông học ((cũng) scientific...
Thêm vào từ điển của tôi