TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26081. dancing-girl gái nhảy, vũ nữ

Thêm vào từ điển của tôi
26082. showgirl nữ diễn viên trưng sắc (đóng va...

Thêm vào từ điển của tôi
26083. pharisaical đạo đức giả; giả dối; rất hình ...

Thêm vào từ điển của tôi
26084. incinerate đốt ra tro, thiêu

Thêm vào từ điển của tôi
26085. circumlocutory quanh co luẩn quẩn; uẩn khúc (n...

Thêm vào từ điển của tôi
26086. encomiastic tán tụng

Thêm vào từ điển của tôi
26087. unsparingness tính không thưng, tính không th...

Thêm vào từ điển của tôi
26088. decantation sự gạn, sự chắt

Thêm vào từ điển của tôi
26089. pant sự thở hổn hển; sự đập thình th...

Thêm vào từ điển của tôi
26090. centre điểm giữa, tâm; trung tâm; trun...

Thêm vào từ điển của tôi