26111.
dissident
bất đồng, bất đồng quan điểm, b...
Thêm vào từ điển của tôi
26113.
laisser-faire
chính sách để mặc tư nhận kinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
26114.
force majeure
trường hợp bắt buộc, sự bức ép ...
Thêm vào từ điển của tôi
26115.
day-spring
(thơ ca) bình minh, rạng đông
Thêm vào từ điển của tôi
26116.
stencil
khuôn tô (khuôn chữ, khuôn hoa,...
Thêm vào từ điển của tôi
26117.
invert
(kiến trúc) vòm võng xuống
Thêm vào từ điển của tôi
26118.
vantage
sự thuận lợi, sự hơn thế
Thêm vào từ điển của tôi
26119.
femininity
(như) feminineness
Thêm vào từ điển của tôi
26120.
prehistoric
(thuộc) tiền s
Thêm vào từ điển của tôi