TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26141. involvement sự gồm, sự bao hàm

Thêm vào từ điển của tôi
26142. kowtow sự quỳ lạy, sự cúi lạy sát đất,...

Thêm vào từ điển của tôi
26143. beryl (khoáng chất) berin

Thêm vào từ điển của tôi
26144. brail (hàng hải) dây cuộn buồm

Thêm vào từ điển của tôi
26145. esoteric bí truyền; bí mật

Thêm vào từ điển của tôi
26146. heart-ware (vật lý) sóng nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
26147. zoolite (địa lý,địa chất) đá động vật, ...

Thêm vào từ điển của tôi
26148. tattler người ba hoa, người bẻm mép; ng...

Thêm vào từ điển của tôi
26149. dittany (thực vật học) cây bạch tiễn

Thêm vào từ điển của tôi
26150. alizarine (hoá học) Alizarin

Thêm vào từ điển của tôi