TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26151. unanalysable không thể phân tích được

Thêm vào từ điển của tôi
26152. xylographer thợ khắc gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
26153. manse (Ê-cốt) nhà (của) mục sư

Thêm vào từ điển của tôi
26154. phanerogamous (thực vật học) có hoa

Thêm vào từ điển của tôi
26155. amelioration sự làn cho tốt hơn, sự cải thiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
26156. objectivity tính khách quan

Thêm vào từ điển của tôi
26157. circumcircle (toán học) vòng ngoại tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
26158. extraparochial (tôn giáo) ngoài phạm vi xứ đạo

Thêm vào từ điển của tôi
26159. chartism (sử học) phong trào hiến chương...

Thêm vào từ điển của tôi
26160. acanthi cây ô rô

Thêm vào từ điển của tôi