TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26181. girasole (khoáng chất) Opan lửa

Thêm vào từ điển của tôi
26182. radio station đài phát thanh

Thêm vào từ điển của tôi
26183. backer người giúp đỡ, người ủng hộ

Thêm vào từ điển của tôi
26184. imperialist người theo chủ nghĩa đế quốc

Thêm vào từ điển của tôi
26185. uncrossed không bắt chéo (chân), không kh...

Thêm vào từ điển của tôi
26186. delft đồ gốm đenfơ (sản xuất tại Hà-l...

Thêm vào từ điển của tôi
26187. verification sự thẩm tra

Thêm vào từ điển của tôi
26188. laisser-faire chính sách để mặc tư nhận kinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
26189. day-spring (thơ ca) bình minh, rạng đông

Thêm vào từ điển của tôi
26190. stencil khuôn tô (khuôn chữ, khuôn hoa,...

Thêm vào từ điển của tôi