26181.
preen
rỉa (lông (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
26183.
contiguous
kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (...
Thêm vào từ điển của tôi
26184.
insinuation
sự nói bóng gió, sự nói ám chỉ,...
Thêm vào từ điển của tôi
26185.
macaw
(động vật học) vẹt đuôi dài (Na...
Thêm vào từ điển của tôi
26186.
irresistibility
tính không chống lại được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
26188.
cyanide
(hoá học) xyanua
Thêm vào từ điển của tôi
26189.
eulogistical
để tán dương, để khen ngợi, để ...
Thêm vào từ điển của tôi