TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26191. lathee gậy dài bịt sắt (của cảnh sát Â...

Thêm vào từ điển của tôi
26192. lineman người gác đường (xe lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
26193. apocryphal (thuộc) kinh nguỵ tác

Thêm vào từ điển của tôi
26194. delinquescent tan ra

Thêm vào từ điển của tôi
26195. carnal (thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục ...

Thêm vào từ điển của tôi
26196. friction-gearing (kỹ thuật) sự truyền động ma xá...

Thêm vào từ điển của tôi
26197. pertly sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch s...

Thêm vào từ điển của tôi
26198. anti-tank chống (xe) tăng

Thêm vào từ điển của tôi
26199. pectinate (động vật học) hình lược

Thêm vào từ điển của tôi
26200. medicine chest túi thuốc, hộp thuốc, tủ thuốc ...

Thêm vào từ điển của tôi