26061.
stone-break
(thực vật học) cỏ tai hùm
Thêm vào từ điển của tôi
26062.
nihilist
(triết học) người theo thuyết h...
Thêm vào từ điển của tôi
26063.
pastil
hương thỏi
Thêm vào từ điển của tôi
26064.
snuff-box
hộp đựng thuốc (lá) hít
Thêm vào từ điển của tôi
26065.
opportuneness
tính chất hợp, tính chất thích ...
Thêm vào từ điển của tôi
26066.
juiciness
tính có nhiều nước (quả, thịt, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26067.
file
cái giũa
Thêm vào từ điển của tôi
26068.
well-worn
sờn rách
Thêm vào từ điển của tôi
26069.
ludicrous
buồn cười, đáng cười, lố lăng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26070.
phototube
pin quang điện
Thêm vào từ điển của tôi