TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25821. vanquisher người chiến thắng

Thêm vào từ điển của tôi
25822. fire-watcher người canh nhà cháy (do bom chá...

Thêm vào từ điển của tôi
25823. policer-officer cảnh sát, công an

Thêm vào từ điển của tôi
25824. pertly sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch s...

Thêm vào từ điển của tôi
25825. pulmonic bị bệnh phổi, bị đau phổi

Thêm vào từ điển của tôi
25826. shop-talk chuyên làm ăn, chuyện công tác,...

Thêm vào từ điển của tôi
25827. delve chỗ trũng, chỗ lõm sâu xuống, h...

Thêm vào từ điển của tôi
25828. undeliverable không thể giao được

Thêm vào từ điển của tôi
25829. seceder người rút ra khỏi (tổ chức...),...

Thêm vào từ điển của tôi
25830. wreath vòng hoa; vòng hoa tang

Thêm vào từ điển của tôi